UJ倉庫標準作業流程線上版

標準化倉儲作業流程管理,提升倉儲效率與準確性

管理員: 王孟芳科長

出貨流程標準作業程序

出貨流程是倉儲作業的核心環節,確保正確的產品在正確的時間送達正確的客戶。本流程涵蓋從訂單接收到貨物裝運的全過程,強調準確性、時效性和完整性。

1
生管开单核对
生管开单核对
生管部门根据生产需求开具发货单据,并进行初步核对。确保单据信息完整准确,包括物料名称、规格、数量等信息。
Sinh quản đánh ra chứng từ dựa theo nhu cầu sản xuất, tiến hành đối chiếu sơ bộ. Đảm bảo thông tin chứng từ đầy đủ chính xác, bao gồm tên vật liệu, quy cách, số lượng...
2
将开单物料叉出仓库
将开单物料叉出仓库
仓库人员使用叉车将核对后的物料从仓库指定位置取出。操作过程中需注意物料安全,避免碰撞损坏。
Nhân viên kho sử dụng xe nâng lấy vật liệu đã đối chiếu từ vị trí quy định trong kho. Trong quá trình thao tác cần chú ý an toàn vật liệu, tránh va chạm hư hỏng.
3
过磅核对数量
过磅核对数量
物料运送至过磅区进行称重,核对实际重量与单据信息是否一致。记录准确重量数据,如有差异需及时上报。
Vật liệu vận chuyển đến khu cân để cân trọng lượng, đối chiếu trọng lượng thực tế với thông tin chứng từ có khớp không. Ghi chép số liệu trọng lượng chính xác, nếu có sai lệch cần báo cáo kịp thời.
4
核对后转移到外发备料区
核对后转移到外发备料区
物料核对无误后,使用叉车或搬运设备将其转移到外发备料区。按供应商分类摆放,做好标识。
Sau khi đối chiếu vật liệu không có sai lệch, sử dụng xe nâng hoặc thiết bị vận chuyển dời đến khu vực phát hàng gia công. Bố trí theo nhà cung ứng, làm tốt nhãn hiệu.
5
生管将容器明细告知给仓库文员开放行单
生管将容器明细告知给仓库文员开放行单
生管人员将物料容器明细(如集装箱号、托盘号等)告知仓库文员,文员根据信息开具放行单。
Nhân viên sinh quản thông báo chi tiết thùng chứa vật liệu (như số container, số pallet...) cho nhân viên kho, nhân viên kho căn cứ thông tin đánh ra giấy mang hàng ra cổng.
6
文员签名后将单据交给生管
文员签名后将单据交给生管
仓库文员在放行单上签名确认,然后将单据交给生管人员。文员需确认单据信息无误后再签名。
Nhân viên kho ký tên xác nhận trên giấy mang hàng ra cổng, sau đó đưa chứng từ cho nhân viên sinh quản. Nhân viên kho cần xác nhận thông tin chứng từ không sai sót trước khi ký.
7
生管及仓库科长再次核对
生管及仓库科长再次核对
生管人员和仓库科长共同对物料和单据进行最终核对,确保所有信息准确无误,物料与单据一致。
Nhân viên sinh quản và khoa trưởng kho cùng nhau tiến hành đối chiếu cuối cùng vật liệu và chứng từ, đảm bảo tất cả thông tin chính xác không sai sót, vật liệu và chứng từ khớp nhau.
8
仓库科长确认后签名
仓库科长确认后签名
仓库科长在确认所有信息无误后在放行单上签名,承担最终责任。科长需特别注意特殊物料或特殊要求。
Khoa trưởng kho sau khi xác nhận tất cả thông tin không sai sót thì ký tên trên giấy mang hàng ra cổng, chịu trách nhiệm cuối cùng. Khoa trưởng cần đặc biệt chú ý vật liệu đặc biệt hoặc yêu cầu đặc biệt.
9
仓库经理签名确认放行
仓库经理签名确认放行
仓库经理最终审核并签名确认放行。经理需检查所有签字是否完整,流程是否合规。
Giám đốc kho tiến hành thẩm tra cuối cùng và ký tên xác nhận mang hàng ra cổng. Giám đốc cần kiểm tra tất cả chữ ký đã đầy đủ, quy trình có hợp quy không.
10
管理部盖放行章
管理部盖放行章行
管理部在放行单上加盖放行章,完成正式放行手续。印章管理需严格遵守公司规定。
Bộ quản lí đóng mộc gia công trên giấy mang hàng ra cổng, hoàn thành thủ tục mang hàng chính thức. Quản lý con dấu cần tuân thủ nghiêm quy định công ty.
11
领料单及放行单交给供应商领料人员
领料单及放行单交给供应商领料人员
将完整的领料单和放行单交给供应商的领料人员,双方确认无误后完成交接。
Đưa đơn lãnh liệu và giấy mang hàng ra cổng đầy đủ cho nhân viên lãnh hàng bên nhà cung ứng, hai bên xác nhận không sai sót thì hoàn thành bàn giao.
責任歸屬
倉管員: 揀貨、包裝、裝車作業 | QC人員: 出貨檢驗 | 倉儲主管: 整體流程監督 | 系統管理員: 庫存系統更新

作业流程关键信息

确保流程高效执行的重要注意事项

时间管理

整个流程应在2小时内完成,确保及时发货

单据完整

所有单据必须签字盖章完整,确保可追溯

安全操作

叉车操作需持证上岗,遵守安全规范

数量准确

过磅核对是确保数量的关键步骤

退貨流程標準作業程序

退貨流程處理客戶退回的產品,包括接收、檢查、分類和處理退貨商品。本流程強調快速處理、準確分類和減少損失。

1
退貨申請受理

接收並審核客戶退貨申請,確認退貨原因是否符合公司政策。

  • 審核退貨申請單
  • 確認退貨原因
  • 系統錄入退貨信息
2
退貨接收與登記

接收退回貨物,檢查包裝完整性,登記退貨信息。

  • 檢查退貨包裝
  • 登記退貨數量
  • 暫存退貨區
3
退貨品質檢驗

由QC人員對退貨進行品質檢驗,確定產品狀態和處理方式。

  • 產品外觀檢查
  • 功能測試
  • 分類分級
4
退貨處理決定

根據檢驗結果決定退貨處理方式:返修、重新入庫或報廢。

  • 確定處理方案
  • 主管審批
  • 系統記錄
5
退貨處理執行

根據處理決定執行相應操作:返修、重新入庫或報廢處理。

  • 返修工作安排
  • 重新入庫操作
  • 報廢流程執行
6
客戶通知與系統更新

通知客戶退貨處理結果,更新系統庫存和財務記錄。

  • 客戶通知
  • 庫存系統更新
  • 財務記錄調整
責任歸屬
退貨專員: 退貨接收與登記 | QC人員: 退貨品質檢驗 | 倉儲主管: 處理決定 | 倉管員: 退貨處理執行

收貨流程標準作業程序

收貨流程負責供應商來料的接收、檢驗和入庫準備工作。本流程強調準確性、效率和供應商品質控制。

1
供應商送貨到廠
供應商送貨到廠
供應商送貨車輛依規定停放到指定卸貨停車區
Xe giao hàng của nhà cung cấp phải đậu đúng quy định tại khu vực đỗ xe dỡ hàng đã chỉ định
2
倉庫叉車卸貨
倉庫叉車卸貨
倉庫叉車司機將貨物卸貨到入料區等待品管人員檢驗
Tài xế xe nâng trong kho sẽ dỡ hàng xuống khu vực nhập liệu chờ nhân viên QC kiểm tra
3
品管人員檢驗
品管人員檢驗
品管人員依貨物檢驗標準進行來料檢驗
Nhân viên QC kiểm tra nguyên liệu đầu vào theo tiêu chuẩn kiểm tra hàng hóa
4
品質檢驗通過
品質檢驗通過
品管人員抽檢貨品符合標準後於送貨單上蓋上品質合格印章
Nhân viên QC lấy mẫu kiểm tra hàng hóa, nếu đạt tiêu chuẩn sẽ đóng dấu đạt chất lượng lên phiếu giao hàng
5
倉管員檢查數量
倉管員檢查數量
倉管人員於品管人員檢驗合格後依照送貨單上的項目數量核對數量是否正確
Nhân viên kho đối chiếu số lượng theo phiếu giao hàng sau khi QC kiểm tra đạt
6
U9系統入收貨單
U9系統入收貨單
倉管人員將送貨單交給倉庫文員於U9系統中登錄標準收貨單
Nhân viên kho giao phiếu giao hàng cho nhân viên văn thư kho để nhập phiếu nhập kho chuẩn trên hệ thống U9
7
單據副本交收貨員
單據副本交收貨員
倉管文員入完單據後將副本(紅色聯單)交給收貨倉管員進行後續的流程
Nhân viên hành chính kho sau khi nhập xong chứng từ sẽ giao liên đỏ (bản sao) cho nhân viên kho nhận hàng để thực hiện các bước tiếp theo
8
移轉貨物
移轉貨物
叉車司機將收貨區的物料及入庫單據轉送到存放的倉庫庫位
Tài xế xe nâng chuyển vật liệu từ khu vực nhận hàng cùng với chứng từ nhập kho đến vị trí lưu trữ trong kho
9
貨物歸位
貨物歸位
倉管員將核對物料規格及數量並將物料歸到正確的庫位存放
Nhân viên kho sẽ kiểm tra đối chiếu quy cách và số lượng vật liệu, sau đó sắp xếp vật liệu vào đúng vị trí lưu kho
10
入庫確認
入庫確認
倉管員將核對物料歸位好後將單據拍照回傳給倉管文員
Nhân viên kho sau khi kiểm tra và sắp xếp vật liệu đúng vị trí sẽ chụp hình chứng từ và gửi lại cho nhân viên hành chính kho
11
系統審單完結
系統審單完結
倉管文員將核對後的單據交給倉庫科長由科長在系統審核入庫單據完成收貨動作
Nhân viên văn thư kho bàn giao chứng từ đã đối chiếu cho tổ trưởng kho để duyệt trên hệ thống và hoàn thành việc nhập kho
責任歸屬
收貨專員: 貨物接收與卸貨 | 叉車司機: 貨物完整搬運 | QC人員: 品質抽樣檢驗 | 倉管員: 數量核對與標籤處理 | 倉儲主管: 整體監督

作业流程关键信息

确保流程高效执行的重要注意事项

时间管理

整个流程应在2小时内完成,确保及时发货

单据完整

所有单据必须签字盖章完整,确保可追溯

安全操作

叉车操作需持证上岗,遵守安全规范

数量准确

过磅核对是确保数量的关键步骤

入庫流程標準作業程序

入庫流程負責將收貨區的物料轉移至指定儲位,包括儲位分配、上架作業和系統記錄更新。

1
儲位分配

根據物料特性、周轉率和儲位策略分配最佳儲位。

  • 分析物料特性
  • 確定儲存要求
  • 系統儲位分配
2
上架作業

將物料從收貨區移至指定儲位,按照儲位標示放置。

  • 物料搬運
  • 儲位確認
  • 正確擺放
3
儲位標示更新

更新儲位標籤,確保標示與實際庫存一致。

  • 標籤打印
  • 標籤黏貼
  • 標示確認
4
入庫覆核

由主管或指定人員進行入庫覆核,確保物料放置正確。

  • 儲位核對
  • 數量抽檢
  • 標示檢查
5
系統記錄更新

更新庫存管理系統,記錄物料儲位和數量信息。

  • 系統數據輸入
  • 儲位信息更新
  • 庫存數量更新
6
文件歸檔

完成入庫單據整理與歸檔,通知相關部門入庫完成。

  • 單據整理
  • 文件歸檔
  • 相關部門通知
責任歸屬
倉儲主管: 儲位分配 | 倉管員: 上架作業與標示更新 | 系統管理員: 系統記錄更新 | 文員: 文件歸檔

領料流程標準作業程序

領料流程處理生產部門或內部單位的物料領用需求,確保正確的物料在正確的時間提供給正確的部門。

1
車間開立領料單
車間開立領料單
领用车间开出物料领料单
Bộ phận sử dụng đánh đơn lãnh liệu
2
車間領料員到倉庫送領料單
車間領料員到倉庫送領料單
车间领料员将领料单送交给对应的仓库班长
Nhân viên lãnh liệu của bộ phận sẽ đưa phiếu lãnh liệu cho nhóm trưởng kho tương ứng
3
倉管員收單準備物料
倉管員收單準備物料
仓库班长将领料单明细分发给各库位仓管员开始备料
Nhóm trưởng kho sẽ phân phát chi tiết phiếu lãnh liệu cho các nhân viên quản kho ở từng vị trí để chuẩn bị liệu
4
倉管員核對備料數據
倉管員核對備料數據
备料完成后核对数据
Chuẩn bị liệu xong đối chiếu số lượng
5
轉移物料到已發料區
轉移物料到已發料區
核对完成的物料由仓管员叉到待发料区
Vật liệu đã được đối chiếu xong sẽ được nhân viên quản kho chuyển đến khu vực đã phát hàng
6
通知車間領料員領料
通知車間領料員領料
仓库班长核对完成后签名盖章,并通知车间领料人员拉走物料
Nhóm trưởng kho sau khi đối chiếu xong sẽ kí tên đóng mọc , đồng thời thông báo nhân viên lãnh liệu kéo liệu đi
7
領料員領料回車間
領料員領料回車間
领用部门的领料员核对无误后将物料拉回车间
Nhân viên lãnh liệu đối chiếu xong không có vấn đề sẽ kéo liệu về xưởng
8
領料單送回倉庫辦公室
領料單送回倉庫辦公室
班长将已发料的领料单交给文员审单
Nhóm trưởng đem đơn lãnh liệu đã phát đưa cho nhân viên duyệt đơn
9
倉管文員審核單據
倉管文員審核單據
文员收到单据后在U9系统找到对应的领料单,核对数据后审核
Sau khi nhận được đơn, nhân viên tìm đơn lãnh liệu tương ứng trên hệ thống U9, đối chiếu số lượng xong duyệt đơn
10
領料單歸檔
領料單歸檔
文员审核后将单据根据库位分类存放
Nhân viên duyện đơn xong sẽ phân loại và lưu trữ chứng từ theo vị trí kho
責任歸屬
領料專員: 領料單接收與審核 | 倉管員: 揀貨與包裝 | 領料人員: 物料交接確認 | 系統管理員: 庫存更新

作业流程关键信息

确保流程高效执行的重要注意事项

时间管理

整个流程应在2小时内完成,确保及时发货

单据完整

所有单据必须签字盖章完整,确保可追溯

安全操作

叉车操作需持证上岗,遵守安全规范

数量准确

过磅核对是确保数量的关键步骤

備料流程標準作業程序

備料流程根據生產計劃提前準備所需物料,確保生產線順利運行,減少停線等待時間。

1
生產備料計劃接收
生產備料計劃接收
生产部将备料计划交给仓储班长
Bộ phận sản xuất sẽ đưa bản kế hoạch chuẩn bị liệu đã chuẩn bị cho nhóm trưởng kho.
2
收整備料計畫表
收整備料計畫表
仓库班长将收到的备料计划表,按照接收时间顺序,放在备料等待板上。
Nhóm trưởng kho sẽ sắp xếp các bản kế hoạch chuẩn bị liệu đã nhận theo thứ tự thời gian nhận, đặt trên bảng chờ chuẩn bị nguyên liệu
3
備料作業1
備料作業1
仓库班长将收到的备料计划
Nhóm trưởng kho sẽ sắp xếp các bản kế hoạch chuẩn bị liệu đã nhận theo thứ tự thời gian nhận, đặt trên bảng chờ chuẩn bị nguyên liệu.
4
備料作業2
備料作業2
仓储班长核对库存数量是否能满足备料计划表的要求。
Nhóm trưởng kho kiểm tra xem hàng trong kho có đáp ứng đủ số lượng trên bản kế hoạch chuẩn bị liệu hay không.
5
轉移備料1
轉移備料1
在仓储班长核对数据并确认满足要求后,会安排相应岗位的仓管员进行备料作业
Sau khi nhóm trưởng kho đối chiếu số liệu và thấy đáp ứng đủ yêu cầu, sẽ tìm nhân viên kho ở từng vị trí để thực hiện thao tác chuẩn bị nguyên liệu.
6
轉移備料2
轉移備料2
仓管员将对应的货物转运至备料区,仓储班长记录数据。
Nhân viên kho chuyển hàng tương ứng đến khu vực chuẩn bị nguyên liệu, nhóm trưởng kho ghi lại dữ liệu.
7
檢查備料數量1
檢查備料數量1
仓储班长检查备料区的货物是否存在缺失或遗漏。
Nhóm trưởng kho kiểm tra xem hàng ở khu vực chuẩn bị nguyên liệu có bị thiếu sót hay không.
8
檢查備料數量2
檢查備料數量2
如果备料数量不足,仓管员将根据备料单上缺少的数量,从新到货的电镀批次中取货进行补充。
Nếu số lượng liệu chuẩn bị bị thiếu nhân viên kho dựa vào số lượng thiếu trên các đơn bê liệu, nhân viên kho sẽ lấy hàng từ lô xi mạ mới về để bổ sung.
9
檢查備料數量3
檢查備料數量3
对每一类物料进行称重,并根据备料计划表上缺少的数量,进行补充直到足够。
Cân từng loại hàng, chia ra số lượng mà bộ phận sản xuất cần trong bản kế hoạch bê liệu còn thiếu bổ sung cho đủ.
10
倉儲卡更新資料
倉儲卡更新資料
将称重数据记录在备料单的备注栏,并从管制卡上扣除已领用的数量。
Ghi lại số liệu đã cân vào phần ghi chú trên phiếu chuẩn bị nguyên liệu , trừ đi số lượng đã lãnh trên thẻ quản chế.
11
通知生產單位出庫
通知生產單位出庫
将已称重的货物转运至备料区。当货物数量符合备料计划要求时,通知生产部提交出库单,然后按照出库流程进行出库。
Chuyển hàng đã cân đến khu vực chuẩn bị liệu. Khi số lượng hàng đã đủ theo yêu cầu của bản kế hoạch chuẩn bị hàng thì thông báo bên sản xuất, yêu cầu trình đơn xuất kho rồi xuất kho theo quy trình xuất kho.
12
備料結束
備料結束
将称重后剩余的货物送回正确的存放位置,等待下一次的发放。
Chuyển hàng còn dư sau khi cân về đúng vị trí lưu trữ, đợi phát lần tiếp theo.
責任歸屬
領料專員: 領料單接收與審核 | 倉管員: 揀貨與包裝 | 領料人員: 物料交接確認 | 系統管理員: 庫存更新

作业流程关键信息

确保流程高效执行的重要注意事项

时间管理

整个流程应在2小时内完成,确保及时发货

单据完整

所有单据必须签字盖章完整,确保可追溯

安全操作

叉车操作需持证上岗,遵守安全规范

数量准确

过磅核对是确保数量的关键步骤

退料流程標準作業程序

退料流程處理生產線退回的未使用或不良物料,包括接收、檢驗、分類和重新入庫或報廢處理。

1
退料申請

生產部門提交退料申請,說明退料原因和數量。

  • 退料單填寫
  • 退料原因說明
  • 主管審批
2
退料接收

倉庫接收退料,核對退料單和實際物料。

  • 單據核對
  • 數量清點
  • 暫存退料區
3
品質檢驗

QC人員對退料進行品質檢驗,確定物料狀態。

  • 外觀檢查
  • 功能測試
  • 狀態分類
4
處理方案決定

根據檢驗結果決定處理方案:重新入庫、返修或報廢。

  • 處理方案制定
  • 主管審批
  • 系統記錄
5
退料處理執行

執行處理方案:重新入庫、返修或報廢處理。

  • 重新入庫作業
  • 返修安排
  • 報廢流程執行
6
系統更新與報告

更新庫存系統,生成退料分析報告。

  • 庫存系統更新
  • 退料報告生成
  • 相關部門通知
責任歸屬
生產人員: 退料申請 | 倉管員: 退料接收 | QC人員: 品質檢驗 | 倉儲主管: 處理方案決定 | 系統管理員: 系統更新